BLOG · KIẾN THỨC CHUYÊN SÂU TỪ INFOCHIEF ACADEMY

Thư viện bài viết chuyên đề IT Management & Leadership

Góc nhìn thực tiễn dành cho chủ doanh nghiệp, lãnh đạo, nhà quản lý và chuyên gia IT: chuyển từ xử lý kỹ thuật sang quản trị rủi ro, nâng cao hiệu quả vận hành và tạo giá trị kinh doanh.

15 chuyên đềTheo năng lực và vai trò IT
300 tiêu đềBài viết sẽ được xuất bản
Hướng tới doanh nghiệpQuản trị, hiệu quả và rủi ro
Minh họa nhà lãnh đạo công nghệ, chiến lược, quản trị IT và chuyển đổi số

INFOCHIEF ACADEMY · KNOWLEDGE LIBRARY

Các bài viết chuyên đề

Giám đốc Công nghệ Thông tin – CIO

Định hướng chiến lược công nghệ, quản trị đầu tư, rủi ro và năng lực lãnh đạo gắn với kết quả kinh doanh.

  1. Khi CIO bước ra khỏi phòng máy: Tư duy nào giúp công nghệ tạo giá trị kinh doanh?
  2. Chiến lược IT bắt đầu từ mục tiêu kinh doanh, không phải danh sách công nghệ cần mua
  3. Xây dựng chiến lược IT gắn với chiến lược kinh doanh: Phương pháp triển khai từng bước.
  4. Hệ thống chạy ổn định vẫn chưa đủ: CIO chứng minh giá trị với doanh nghiệp thế nào?
  5. Chọn đúng dự án IT: Cách CIO ưu tiên danh mục đầu tư khi nguồn lực có hạn
  6. Ai quyết định điều gì trong quản trị IT: HĐQT, Ban điều hành hay bộ phận công nghệ?
  7. CIO và CFO: Chuyển câu chuyện ngân sách công nghệ thành cuộc đối thoại về giá trị
  8. Thiết lập hệ thống KPI cấp chiến lược cho CIO: Đo lường những gì thực sự quan trọng?
  9. Ngân sách IT nên chia thế nào giữa vận hành, đổi mới và tăng trưởng dài hạn?
  10. Khi công nghệ thành rủi ro kinh doanh: CIO cần bảo vệ hoạt động liên tục thế nào?
  11. Xây dựng IT Operating Model: Tổ chức bộ phận IT theo năng lực, dịch vụ và giá trị kinh doanh.
  12. Quản trị kiến trúc doanh nghiệp: Làm thế nào để tránh đầu tư công nghệ manh mún?
  13. Tự xây, thuê ngoài hay dùng dịch vụ: CIO lựa chọn dựa trên tiêu chí nào?
  14. Quản trị nợ kỹ thuật: Khi nào hệ thống cũ trở thành rào cản đối với chiến lược kinh doanh?
  15. Ai sẽ kế nhiệm CIO? Xây dựng năng lực lãnh đạo IT thay vì chỉ đào tạo cá nhân
  16. Từ kho dữ liệu rời rạc đến tài sản chiến lược: Vai trò của CIO là gì?
  17. Quản trị AI từ cấp lãnh đạo: CIO cần kiểm soát những gì trước khi mở rộng ứng dụng?
  18. Báo cáo IT trước Ban điều hành: Nói về giá trị và rủi ro thay vì thông số
  19. Ngân sách IT bị cắt giảm: CIO giữ lại sáng kiến nào và dừng dự án nào?
  20. 90 ngày đầu làm CIO: Đánh giá hiện trạng, chọn ưu tiên và tạo kết quả ban đầu
Khám phá chương trình đào tạo liên quan →

Trưởng phòng IT chuyên nghiệp – IT Manager

Tổ chức bộ phận IT, quản lý con người, ngân sách và chất lượng vận hành để đáp ứng mục tiêu doanh nghiệp.

  1. Kỹ thuật giỏi chưa chắc quản lý tốt: Bước chuyển tư duy khi trở thành IT Manager
  2. Trưởng phòng IT quản lý công việc hay quản lý kết quả? Cách chuyển đổi phương pháp điều hành.
  3. Xây dựng mục tiêu và kế hoạch hoạt động của bộ phận IT gắn với mục tiêu doanh nghiệp.
  4. Thiết kế cơ cấu tổ chức IT: Phân chia chức năng, nhiệm vụ và trách nhiệm như thế nào?
  5. Áp dụng RACI để giải quyết tình trạng chồng chéo trách nhiệm trong bộ phận IT.
  6. Xây dựng kế hoạch công việc IT theo tháng, quý và năm: Từ mục tiêu đến kết quả đo lường.
  7. Quản trị nguồn lực IT: Làm thế nào để cân đối công việc thường xuyên và các dự án mới?
  8. Giao việc và phân quyền cho nhân viên IT: Tránh hai cực đoan buông lỏng và quản lý vi mô.
  9. Thiết lập KPI cho bộ phận IT: Đo lường hiệu quả thay vì chỉ đếm số lượng công việc.
  10. Quản lý ngân sách IT dành cho trưởng phòng: Lập kế hoạch, theo dõi và kiểm soát chi phí.
  11. Xây dựng danh mục dịch vụ IT để các phòng ban hiểu rõ trách nhiệm và cam kết phục vụ.
  12. Nhà cung cấp IT có thực sự đáp ứng cam kết? Bộ tiêu chí đánh giá dành cho trưởng phòng
  13. Khi mọi yêu cầu đều khẩn cấp: IT Manager thiết lập cơ chế ưu tiên ra sao?
  14. Tổ chức họp điều hành IT hiệu quả: Báo cáo vấn đề, ra quyết định và theo dõi hành động.
  15. Quản lý hiệu suất nhân viên IT: Kết hợp KPI, năng lực, hành vi và kết quả công việc.
  16. Xây dựng ma trận năng lực và kế hoạch phát triển đội ngũ IT.
  17. IT và các phòng ban bất đồng: Chuyển tranh luận kỹ thuật thành mục tiêu chung
  18. Xây dựng dashboard quản lý IT: Những chỉ số trưởng phòng cần theo dõi hằng tuần.
  19. Bộ phận IT quá tải nhưng không được thêm người: Trưởng phòng nên bắt đầu từ đâu?
  20. Kế hoạch 90 ngày nâng cao hiệu quả hoạt động của một bộ phận IT.
Khám phá chương trình đào tạo liên quan →

Quản lý giám sát IT – IT Supervisor

Chuẩn hóa giao việc, giám sát chất lượng, điều phối nhóm và nâng cao trách nhiệm trong hoạt động IT.

  1. Lên vị trí giám sát IT: Vì sao chuyên môn kỹ thuật giỏi vẫn chưa đủ?
  2. Phân biệt giao việc, giám sát và kiểm soát: Ba hoạt động người giám sát IT cần thực hiện đúng.
  3. Áp dụng phương pháp 5W-1H-1M để giao việc IT rõ ràng và có thể đo lường.
  4. Phân công công việc theo năng lực nhân viên: Cách tránh quá tải và phụ thuộc vào một cá nhân.
  5. Xây dựng bảng theo dõi công việc IT hằng ngày: Trạng thái, tiến độ, rủi ro và trách nhiệm.
  6. Giám sát tiến độ công việc mà không biến thành quản lý vi mô.
  7. Bàn giao ca trực IT không bỏ sót: Kiểm soát sự cố và công việc tồn đọng
  8. Quản lý backlog của đội IT: Phân loại, ưu tiên và xử lý công việc tồn đọng.
  9. Nhân viên báo cáo “chưa xong”: Giám sát viên cần hướng dẫn cách trình bày vấn đề thế nào?
  10. Xây dựng quy tắc escalation: Khi nào nhân viên phải báo cáo lên cấp quản lý?
  11. Giám sát chất lượng xử lý sự cố: Không chỉ kiểm tra thời gian đóng ticket.
  12. Kỹ thuật phản hồi và coaching giúp nhân viên IT cải thiện hiệu suất.
  13. Tổ chức họp đầu ca và cuối ca để kiểm soát công việc hiệu quả.
  14. Nhận diện dấu hiệu quá tải của nhân viên IT và phương pháp điều phối nguồn lực.
  15. Giám sát tuân thủ SOP, an toàn thông tin và quy trình thay đổi hệ thống.
  16. Xử lý nhân viên IT liên tục trễ hạn: Phân biệt vấn đề năng lực, nguồn lực và thái độ.
  17. Sử dụng checklist để giám sát công việc bảo trì và vận hành hệ thống.
  18. Khi xảy ra sự cố nghiêm trọng: IT Supervisor cần điều phối nhân sự và thông tin như thế nào?
  19. Thiết lập KPI cho nhóm IT vận hành: Kết hợp năng suất, chất lượng và khả năng đáp ứng.
  20. Xây dựng kế hoạch cải tiến hiệu quả giám sát IT trong 30 ngày.
Khám phá chương trình đào tạo liên quan →

Giám đốc Chuyển đổi số – CDO

Lãnh đạo chuyển đổi số theo giá trị kinh doanh, từ chiến lược đến quản trị thay đổi và hiệu quả triển khai.

  1. Mua phần mềm chưa phải chuyển đổi số: CDO thay đổi nhận thức tổ chức từ đâu?
  2. Vai trò thực sự của CDO: Dẫn dắt thay đổi mô hình kinh doanh hay triển khai công nghệ?
  3. Đánh giá mức độ trưởng thành số của doanh nghiệp trước khi xây dựng chiến lược chuyển đổi.
  4. Xây dựng chiến lược chuyển đổi số từ các vấn đề kinh doanh và nhu cầu khách hàng.
  5. Thiết kế Digital Transformation Roadmap: Xác định sáng kiến, mức độ ưu tiên và nguồn lực thực hiện.
  6. Quá nhiều sáng kiến số cùng lúc: CDO nên chọn dự án nào để làm trước?
  7. Tự động hóa quy trình kém hiệu quả có thể gây lãng phí: Cần thiết kế lại từ đâu?
  8. Xây dựng mô hình quản trị chuyển đổi số: Vai trò của CEO, CDO, CIO và các phòng ban.
  9. Quản trị sự thay đổi: Làm thế nào để nhân viên chấp nhận và sử dụng hệ thống mới?
  10. Xây dựng văn hóa số: Chuyển đổi hành vi làm việc thay vì chỉ trang bị công cụ.
  11. Tỷ lệ sử dụng hệ thống cao nhưng doanh nghiệp được gì? Đo lường giá trị chuyển đổi số
  12. Thiết lập chương trình quản trị dữ liệu làm nền tảng cho chuyển đổi số.
  13. CDO nên lựa chọn dự án chuyển đổi số đầu tiên dựa trên những tiêu chí nào?
  14. Thiết kế mô hình phối hợp giữa IT và các bộ phận kinh doanh trong triển khai chuyển đổi số.
  15. Rủi ro chuyển đổi số không chỉ nằm ở công nghệ: Dữ liệu, con người và vận hành
  16. Một Business Case chuyển đổi số thuyết phục cần chứng minh chi phí, lợi ích và kết quả nào?
  17. Chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhiều chi nhánh: Chuẩn hóa tập trung hay trao quyền địa phương?
  18. Đã đầu tư ERP, nhân viên vẫn dùng Excel: CDO giải quyết nút thắt nào trước?
  19. Go-live chỉ là khởi đầu: Làm sao giữ và mở rộng giá trị của sáng kiến số?
  20. 100 ngày đầu tiên của CDO: Đánh giá hiện trạng, tạo đồng thuận và khởi động chuyển đổi số.
Khám phá chương trình đào tạo liên quan →

Giám đốc Trí tuệ nhân tạo – CAIO

Xây dựng năng lực AI ở cấp doanh nghiệp, lựa chọn sáng kiến, quản trị dữ liệu và rủi ro khi ứng dụng.

  1. Doanh nghiệp cần chiến lược AI hay chỉ cần mua thêm công cụ mới?
  2. Vai trò của CAIO: Lãnh đạo chuyển đổi bằng AI thay vì quản lý một nhóm chuyên gia thuật toán.
  3. Xây dựng chiến lược AI gắn với mục tiêu kinh doanh và năng lực vận hành của doanh nghiệp.
  4. Doanh nghiệp đã sẵn sàng triển khai AI? Kiểm tra dữ liệu, nhân lực và năng lực quản trị
  5. Lựa chọn AI Use Case: Phương pháp đánh giá giá trị, tính khả thi và rủi ro.
  6. Xây dựng danh mục đầu tư AI: Cân bằng các sáng kiến ngắn hạn và năng lực dài hạn.
  7. AI cần dữ liệu đáng tin cậy: Ai sở hữu, kiểm soát chất lượng và bảo vệ dữ liệu?
  8. Thiết lập AI Governance Framework: Vai trò, trách nhiệm và cơ chế ra quyết định.
  9. Quản trị AI có trách nhiệm: Áp dụng tư duy quản lý rủi ro theo ISO/IEC 42001.
  10. AI tạo sinh có thể sai và làm lộ dữ liệu: Thiết lập kiểm soát từ đâu?
  11. Xây dựng chính sách sử dụng AI trong doanh nghiệp: Những nội dung tối thiểu cần quy định.
  12. Lựa chọn mô hình AI: Khi nào nên tự phát triển, tùy chỉnh hay sử dụng dịch vụ bên ngoài?
  13. Tính toán tổng chi phí sở hữu và hiệu quả đầu tư của một hệ thống AI.
  14. Thiết lập tiêu chí đánh giá chất lượng AI trước khi triển khai vào quy trình kinh doanh.
  15. Quản trị vòng đời hệ thống AI: Từ thử nghiệm, triển khai đến giám sát và cải tiến.
  16. Human-in-the-loop: Thiết kế cơ chế giám sát và phê duyệt của con người trong quy trình AI.
  17. Quản trị Shadow AI: Khi nhân viên sử dụng AI ngoài phạm vi kiểm soát của doanh nghiệp.
  18. Đầu tư mô hình AI nhưng nhân viên không dùng: Vì sao đào tạo quyết định kết quả?
  19. Dự án AI thử nghiệm thành công nhưng không mở rộng được: Vấn đề nằm ở đâu?
  20. Xây dựng AI Roadmap 12 tháng: Từ thử nghiệm có kiểm soát đến tạo giá trị kinh doanh bền vững.
Khám phá chương trình đào tạo liên quan →

Triển khai dự án chuyển đổi số

Biến chiến lược chuyển đổi thành dự án có kiểm soát, bảo đảm tính sẵn sàng và kết quả sau triển khai.

  1. Dự án chuyển đổi số đúng tiến độ nhưng doanh nghiệp không thay đổi: Vì sao?
  2. Chuyển mục tiêu chuyển đổi số thành phạm vi, sản phẩm bàn giao và kết quả dự án.
  3. Xây dựng Project Charter cho dự án chuyển đổi số: Những nội dung không thể bỏ qua.
  4. Đánh giá hiện trạng quy trình AS-IS và thiết kế quy trình TO-BE trước khi triển khai giải pháp.
  5. Quản lý yêu cầu nghiệp vụ: Làm thế nào để IT hiểu đúng vấn đề của các phòng ban?
  6. Phân tích khoảng cách giữa quy trình hiện tại và khả năng đáp ứng của hệ thống mới.
  7. Dự án chuyển đổi số cần ai quyết định? Thiết lập quản trị với các phòng ban nghiệp vụ
  8. Xây dựng kế hoạch triển khai tổng thể: Công việc, nguồn lực, mốc kiểm soát và trách nhiệm.
  9. Lựa chọn phương án triển khai thí điểm trước khi mở rộng trên toàn doanh nghiệp.
  10. Quản lý dữ liệu trong dự án chuyển đổi số: Làm sạch, chuyển đổi, đối soát và nghiệm thu.
  11. Quản trị thay đổi yêu cầu để hạn chế phát sinh phạm vi, chi phí và thời gian.
  12. Thiết kế kế hoạch truyền thông và đào tạo người dùng trong quá trình triển khai.
  13. UAT không chỉ là thử chức năng: Kiểm tra quy trình nghiệp vụ trước ngày Go-live
  14. Xây dựng kế hoạch chuyển đổi vận hành và Go-live cho hệ thống mới.
  15. Quản lý rủi ro khi chuyển đổi từ hệ thống cũ sang hệ thống mới.
  16. Tổ chức giai đoạn Hypercare: Hỗ trợ, xử lý sự cố và ổn định vận hành sau Go-live.
  17. Thiết lập KPI đo lường mức độ chấp nhận và sử dụng hệ thống mới.
  18. Kiểm soát nhà cung cấp chuyển đổi số: Tiến độ, chất lượng và trách nhiệm bàn giao
  19. Hệ thống sẵn sàng nhưng người dùng chưa sẵn sàng: Có nên Go-live đúng lịch?
  20. Nghiệm thu dự án chuyển đổi số: Kiểm tra cả kết quả kỹ thuật lẫn giá trị kinh doanh
Khám phá chương trình đào tạo liên quan →

Giám đốc dự án IT – Project Manager

Điều hành dự án và danh mục đầu tư, kiểm soát quyết định, nguồn lực và lợi ích kinh doanh.

  1. Bàn giao đúng hạn chưa đủ: Giám đốc dự án IT cần tạo giá trị kinh doanh
  2. Khi yêu cầu kỹ thuật xung đột mục tiêu kinh doanh: Giám đốc dự án xử lý thế nào?
  3. Thiết lập Project Governance: Phân định quyền quyết định giữa Sponsor, Steering Committee và Project Manager.
  4. Danh mục dự án IT quá tải: Chọn ưu tiên chiến lược và điều phối nguồn lực thế nào?
  5. Xây dựng Business Case để đánh giá hiệu quả đầu tư trước khi phê duyệt dự án IT.
  6. Vì sao lãnh đạo mất cam kết giữa dự án? Cách duy trì đồng thuận các bên liên quan
  7. Thiết lập cơ chế Stage-Gate để kiểm soát các quyết định đầu tư và triển khai dự án.
  8. Quản trị tổng thể phạm vi, tiến độ, chi phí và chất lượng ở cấp lãnh đạo dự án.
  9. Điều phối nguồn lực giữa nhiều dự án: Giải quyết xung đột ưu tiên trong tổ chức IT.
  10. Xây dựng chiến lược quản trị nhà thầu và đối tác triển khai dự án công nghệ.
  11. Rủi ro dự án nào đáng báo cáo Ban điều hành? Nhìn từ tác động kinh doanh
  12. Thiết lập Dashboard điều hành dự án IT phục vụ các cuộc họp Steering Committee.
  13. Quản trị thay đổi chiến lược trong quá trình triển khai dự án IT.
  14. Khi dự án liên tục trễ tiến độ: Phương pháp đánh giá nguyên nhân và tái lập kế hoạch.
  15. Lãnh đạo dự án theo mô hình Agile, Waterfall và Hybrid: Lựa chọn phương pháp theo đặc điểm dự án.
  16. Kiểm soát chất lượng sản phẩm bàn giao và xác định điều kiện nghiệm thu ở cấp quản trị.
  17. Tiến độ, ngân sách và chất lượng cùng bị đe dọa: Ra quyết định trong khủng hoảng
  18. Dự án đã bàn giao nhưng lợi ích chưa đến: Ai tiếp tục chịu trách nhiệm?
  19. Nhà cung cấp không đạt cam kết nhưng dự án không thể dừng: Các lựa chọn điều hành
  20. Xây dựng mô hình quản trị chương trình và danh mục dự án IT cho doanh nghiệp.
Khám phá chương trình đào tạo liên quan →

Quản lý dự án IT

Lập kế hoạch, điều phối, kiểm soát phạm vi, tiến độ, chi phí, chất lượng và rủi ro dự án.

  1. Quản lý dự án IT không chỉ theo dõi tiến độ: Sáu nhóm công việc cần kiểm soát
  2. Xây dựng Project Charter và thống nhất mục tiêu trước khi khởi động dự án.
  3. Phân rã phạm vi bằng WBS: Chuyển yêu cầu dự án thành các gói công việc có thể quản lý.
  4. Xây dựng kế hoạch tiến độ dự án IT: Xác định phụ thuộc và đường găng.
  5. Ước lượng nguồn lực và thời gian thực hiện công việc trong dự án IT.
  6. Xây dựng ngân sách và đường cơ sở chi phí để kiểm soát dự án.
  7. Quản lý phạm vi và yêu cầu: Phương pháp hạn chế Scope Creep.
  8. Thiết lập RACI cho nhóm dự án IT và các bên liên quan.
  9. Xây dựng Risk Register: Nhận diện, đánh giá và lập phương án ứng phó rủi ro.
  10. Quản lý Issue Log: Phân biệt vấn đề hiện hữu với rủi ro có thể xảy ra.
  11. Quản lý thay đổi dự án: Quy trình tiếp nhận, đánh giá tác động và phê duyệt Change Request.
  12. Đo lường tiến độ và chi phí dự án bằng Earned Value Management.
  13. Áp dụng Agile, Scrum và Hybrid vào quản lý dự án IT trong doanh nghiệp.
  14. Quản lý yêu cầu và khả năng truy xuất bằng Requirements Traceability Matrix.
  15. Lập kế hoạch kiểm thử, UAT và nghiệm thu sản phẩm bàn giao.
  16. Quản lý giao tiếp dự án: Ai cần nhận thông tin gì, vào thời điểm nào?
  17. Kiểm soát nhà thầu và các sản phẩm bàn giao theo hợp đồng.
  18. Lập kế hoạch Go-live, Rollback và hỗ trợ sau triển khai.
  19. Khách hàng đổi yêu cầu sát ngày nghiệm thu: Project Manager nên phản hồi ra sao?
  20. Checklist đóng dự án IT: Nghiệm thu, bàn giao vận hành và tổng kết bài học kinh nghiệm.
Khám phá chương trình đào tạo liên quan →

Quản trị vận hành IT – IT Administrator

Xây dựng vận hành có quy trình, phòng ngừa sự cố, bảo đảm tính sẵn sàng và khả năng khôi phục.

  1. Đừng chờ hệ thống hỏng mới sửa: Tư duy phòng ngừa của người quản trị vận hành IT
  2. Xây dựng mô hình quản trị vận hành IT: Con người, quy trình, công nghệ và trách nhiệm.
  3. Thiết lập danh mục tài sản và cấu hình IT để kiểm soát hạ tầng doanh nghiệp.
  4. Xây dựng quy trình vận hành tiêu chuẩn SOP cho máy chủ, mạng và hệ thống ứng dụng.
  5. Hệ thống đang chậm hay sắp gặp sự cố? Chọn chỉ số giám sát hạ tầng nào?
  6. Quản lý năng lực và hiệu suất hệ thống: Cách dự báo nhu cầu tài nguyên.
  7. Xây dựng kế hoạch sao lưu dữ liệu dựa trên yêu cầu RPO và RTO.
  8. Vì sao sao lưu thành công chưa có nghĩa là dữ liệu có thể khôi phục?
  9. Thiết lập quy trình kiểm thử khôi phục dữ liệu và đánh giá khả năng phục hồi hệ thống.
  10. Quản lý bản vá và lỗ hổng: Cân bằng giữa bảo mật và tính ổn định vận hành.
  11. Một thay đổi cấu hình nhỏ có thể gây sự cố lớn: Kiểm soát bằng cách nào?
  12. Thiết lập cơ chế quản lý tài khoản đặc quyền và quyền truy cập quản trị.
  13. Quản lý vòng đời tài sản IT: Từ tiếp nhận, sử dụng, bảo trì đến thanh lý.
  14. Tự động hóa các tác vụ vận hành lặp lại để giảm sai sót và nâng cao năng suất.
  15. Xây dựng kế hoạch bảo trì phòng ngừa cho hạ tầng IT.
  16. Quản lý môi trường Hybrid Cloud: Kiểm soát cấu hình, chi phí và trách nhiệm vận hành.
  17. Tổ chức xử lý sự cố hạ tầng: Từ cảnh báo đến phục hồi và phân tích nguyên nhân gốc.
  18. Thiết lập KPI vận hành IT: Availability, MTTR, tỷ lệ thay đổi thành công và các chỉ số liên quan.
  19. Hạ tầng liên tục gián đoạn không rõ nguyên nhân: Bắt đầu điều tra từ đâu?
  20. Checklist đánh giá mức độ sẵn sàng vận hành của hệ thống IT doanh nghiệp.
Khám phá chương trình đào tạo liên quan →

Kỹ năng hỗ trợ Helpdesk / Service Desk

Nâng cao chất lượng hỗ trợ, minh bạch cam kết dịch vụ và gia tăng trải nghiệm của người sử dụng.

  1. Helpdesk chỉ sửa máy tính? Tư duy dịch vụ giúp nâng tầm đội hỗ trợ IT
  2. Phân biệt Helpdesk và Service Desk: Vai trò và phạm vi phục vụ trong doanh nghiệp.
  3. Xây dựng quy trình tiếp nhận và xử lý yêu cầu người dùng theo tiêu chuẩn dịch vụ.
  4. Kỹ thuật đặt câu hỏi để xác định đúng vấn đề người dùng đang gặp phải.
  5. Phân loại Incident và Service Request: Cách tránh sai lệch trong xử lý ticket.
  6. Thiết lập mức độ ưu tiên ticket dựa trên tác động và mức độ khẩn cấp.
  7. Quản lý vòng đời ticket: Từ tiếp nhận đến xác nhận hoàn tất và đóng yêu cầu.
  8. Kỹ thuật giao tiếp với người dùng đang mất bình tĩnh vì sự cố IT.
  9. Áp dụng SLA trong hoạt động Service Desk: Cam kết thời gian và kiểm soát chất lượng.
  10. First Contact Resolution: Những phương pháp nâng cao tỷ lệ giải quyết ngay lần liên hệ đầu tiên.
  11. Xây dựng Knowledge Base để chuẩn hóa hướng dẫn và giảm phụ thuộc vào nhân viên giàu kinh nghiệm.
  12. Thiết lập quy trình Escalation khi Helpdesk không đủ năng lực hoặc thẩm quyền xử lý.
  13. Kỹ năng phối hợp giữa Service Desk và các nhóm hạ tầng, ứng dụng, bảo mật.
  14. Viết ticket chuyên nghiệp: Mô tả sự cố, hành động đã thực hiện và kết quả xử lý.
  15. Đo lường chất lượng Service Desk bằng SLA, CSAT, FCR và các chỉ số vận hành.
  16. Kỹ thuật phân tích các ticket lặp lại để xác định cơ hội cải tiến dịch vụ.
  17. Ứng dụng chatbot và AI trong Service Desk: Tự động hóa những gì, giữ lại những gì cho con người?
  18. Bảo vệ thông tin người dùng trong quá trình hỗ trợ từ xa và xử lý yêu cầu.
  19. Người dùng đòi xử lý khẩn cấp sai mức ưu tiên: Service Desk giao tiếp thế nào?
  20. Xây dựng chương trình cải tiến Service Desk trong 90 ngày.
Khám phá chương trình đào tạo liên quan →

Quản lý dịch vụ IT – ITSM

Thiết kế và quản lý dịch vụ theo giá trị, từ Service Catalog, SLA đến cải tiến liên tục.

  1. Hạ tầng ổn định nhưng dịch vụ kém: Vì sao bộ phận IT cần tư duy ITSM?
  2. Mua phần mềm ticket chưa phải triển khai ITSM: Doanh nghiệp cần chuẩn bị những gì?
  3. Xác định danh mục dịch vụ IT và khách hàng của từng dịch vụ.
  4. Xây dựng Service Catalog: Chuẩn hóa phạm vi, đầu mối và cam kết cung cấp dịch vụ.
  5. Thiết lập SLA, OLA và các cam kết với nhà cung cấp trong quản lý dịch vụ IT.
  6. Thiết kế quy trình Incident Management để rút ngắn thời gian gián đoạn dịch vụ.
  7. Phân biệt Incident Management và Problem Management: Khôi phục dịch vụ hay loại bỏ nguyên nhân?
  8. Quản lý thay đổi dịch vụ IT: Kiểm soát rủi ro mà không cản trở tốc độ triển khai.
  9. Xây dựng quy trình Service Request Management và cơ chế tự phục vụ.
  10. Bắt đầu xây dựng CMDB từ đâu để tránh tốn công thu thập dữ liệu vô ích?
  11. Quản lý tài sản IT trong mối liên hệ với chi phí và vòng đời dịch vụ.
  12. Xây dựng mô hình quản lý sự cố nghiêm trọng – Major Incident Management.
  13. Ứng dụng Root Cause Analysis để xử lý các vấn đề tái diễn.
  14. Tổ chức Knowledge Management nhằm nâng cao năng lực hỗ trợ và vận hành dịch vụ.
  15. Thiết lập hệ thống đo lường hiệu quả dịch vụ: SLA, Availability, MTTR và trải nghiệm người dùng.
  16. Quản lý chi phí dịch vụ IT: Xác định chi phí và mức độ tiêu thụ của từng dịch vụ.
  17. Xây dựng cơ chế phối hợp giữa các nhóm IT để tránh tình trạng chuyển ticket vòng quanh.
  18. Triển khai Continual Improvement: Chuyển dữ liệu vận hành thành kế hoạch cải tiến.
  19. SLA đạt nhưng người dùng vẫn phàn nàn: Chỉ số nào chưa phản ánh trải nghiệm?
  20. Lộ trình triển khai ITSM trong doanh nghiệp: Từ đánh giá hiện trạng đến vận hành và cải tiến.
Khám phá chương trình đào tạo liên quan →

COBIT 5 Foundation

Vận dụng khung COBIT 5 để liên kết mục tiêu kinh doanh với quản trị, kiểm soát và đo lường IT.

  1. Quản trị IT khác quản lý IT như thế nào? Hiểu đúng bản chất trước khi áp dụng COBIT.
  2. COBIT 5 giúp doanh nghiệp liên kết mục tiêu kinh doanh và hoạt động IT như thế nào?
  3. Năm nguyên tắc của COBIT 5 và cách vận dụng trong quản trị IT doanh nghiệp.
  4. Áp dụng Goals Cascade để chuyển mục tiêu doanh nghiệp thành mục tiêu IT.
  5. Phân định trách nhiệm quản trị và quản lý IT theo mô hình COBIT 5.
  6. Tìm hiểu các nhóm quy trình EDM, APO, BAI, DSS và MEA qua ví dụ thực tế.
  7. Ứng dụng EDM trong thiết lập cơ chế chỉ đạo, đánh giá và giám sát IT.
  8. Sử dụng APO để hoạch định chiến lược, ngân sách, nguồn lực và rủi ro IT.
  9. Ứng dụng BAI trong quản lý chương trình, dự án và thay đổi hệ thống.
  10. Sử dụng DSS để quản lý vận hành, dịch vụ, sự cố và an toàn thông tin.
  11. Ứng dụng MEA để thiết lập cơ chế giám sát, đánh giá và tuân thủ IT.
  12. Quy trình đã đầy đủ mà quản trị vẫn kém: Bảy yếu tố hỗ trợ COBIT 5 nói gì?
  13. Xây dựng ma trận trách nhiệm RACI cho các quy trình quản trị IT.
  14. Đánh giá năng lực quy trình theo COBIT 5 Process Assessment Model.
  15. Lựa chọn quy trình ưu tiên khi doanh nghiệp bắt đầu triển khai COBIT 5.
  16. Thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả quản trị IT theo mục tiêu doanh nghiệp.
  17. Kết hợp COBIT, ITIL và ISO/IEC 27001 trong hệ thống quản trị và quản lý IT.
  18. COBIT 5 và COBIT 2019: Những điểm cần xem xét khi cập nhật hệ thống quản trị IT.
  19. IT hoạt động ổn định nhưng lãnh đạo chưa thấy giá trị: COBIT hỗ trợ ra sao?
  20. Triển khai COBIT từ đâu? Lộ trình xác lập mục tiêu, đánh giá và cải tiến quản trị
Khám phá chương trình đào tạo liên quan →

ITIL 4 Foundation

Hiểu và áp dụng nguyên tắc ITIL 4 trong thiết kế, cung cấp và cải tiến dịch vụ IT.

  1. ITIL 4 làm thay đổi tư duy quản lý dịch vụ IT trong doanh nghiệp như thế nào?
  2. Hiểu đúng khái niệm giá trị dịch vụ: Vì sao dịch vụ IT không chỉ là sản phẩm công nghệ?
  3. Áp dụng bảy nguyên tắc định hướng của ITIL 4 vào công việc IT hằng ngày.
  4. Bốn chiều quản lý dịch vụ IT: Đừng chỉ nhìn vào công nghệ và quy trình
  5. Service Value System: Kết nối nhu cầu khách hàng với hoạt động tạo giá trị.
  6. Service Value Chain: Thiết kế và vận hành các hoạt động tạo giá trị dịch vụ IT.
  7. Phân biệt Service Offering, Service Relationship và Value Co-creation qua ví dụ thực tế.
  8. Áp dụng nguyên tắc Focus on Value khi thiết kế dịch vụ IT.
  9. Start Where You Are: Cải tiến từ hiện trạng thay vì phá bỏ hệ thống đang có
  10. Progress Iteratively with Feedback: Tổ chức cải tiến từng bước và học hỏi từ phản hồi.
  11. Collaborate and Promote Visibility: Phá bỏ rào cản giữa các nhóm IT trong cung cấp dịch vụ.
  12. Think and Work Holistically: Vì sao tối ưu một bộ phận chưa chắc cải thiện toàn bộ dịch vụ?
  13. Keep It Simple and Practical: Thiết kế quy trình IT đủ kiểm soát nhưng không quan liêu.
  14. Optimize and Automate: Xác định hoạt động cần tối ưu trước khi tự động hóa.
  15. Incident Management trong ITIL 4: Khôi phục dịch vụ nhanh và kiểm soát tác động kinh doanh.
  16. Problem Management: Từ xử lý sự cố lặp lại đến quản lý nguyên nhân gốc.
  17. Change Enablement: Cân bằng tốc độ thay đổi với yêu cầu kiểm soát rủi ro.
  18. Service Level Management: Chuyển cam kết dịch vụ thành các chỉ số có ý nghĩa.
  19. Continual Improvement Model: Áp dụng bảy bước để cải tiến hoạt động dịch vụ IT.
  20. Một doanh nghiệp thiết kế lại dịch vụ IT theo ITIL 4: Bắt đầu từ đâu?
Khám phá chương trình đào tạo liên quan →

Quản lý bảo mật thông tin

Quản lý an toàn thông tin theo rủi ro, vai trò, biện pháp kiểm soát và cải tiến hệ thống ISMS.

  1. An toàn thông tin không phải việc riêng của IT: Đưa rủi ro lên bàn lãnh đạo
  2. Mua thêm công cụ bảo mật hay xây dựng hệ thống quản lý: Doanh nghiệp cần gì?
  3. Xây dựng chính sách an toàn thông tin phù hợp với chiến lược và rủi ro doanh nghiệp.
  4. Thiết lập phạm vi và bối cảnh của hệ thống quản lý an toàn thông tin theo ISO/IEC 27001.
  5. Kiểm kê và phân loại tài sản thông tin: Nền tảng để xác định yêu cầu bảo vệ.
  6. Đánh giá rủi ro an toàn thông tin: Phương pháp nhận diện, phân tích và xác định mức ưu tiên.
  7. Lập kế hoạch xử lý rủi ro: Khi nào cần giảm thiểu, tránh, chia sẻ hoặc chấp nhận rủi ro?
  8. Xây dựng Statement of Applicability: Liên kết rủi ro với các biện pháp kiểm soát.
  9. Áp dụng nguyên tắc Zero Trust trong quản lý quyền truy cập doanh nghiệp.
  10. Quản lý danh tính và quyền truy cập: Kiểm soát vòng đời tài khoản nhân viên.
  11. Quản lý lỗ hổng và bản vá bảo mật theo mức độ rủi ro.
  12. Xây dựng chương trình quản lý rủi ro an toàn thông tin của nhà cung cấp.
  13. Quản lý sự cố an toàn thông tin: Từ phát hiện đến ứng phó, khôi phục và rút kinh nghiệm.
  14. Xây dựng kế hoạch ứng phó ransomware cho doanh nghiệp.
  15. Bảo vệ dữ liệu trong môi trường Cloud, SaaS và làm việc từ xa.
  16. Đào tạo nhận thức an toàn thông tin: Làm thế nào để thay đổi hành vi nhân viên?
  17. Thiết lập hệ thống KPI và KRI để đánh giá hiệu quả quản lý an toàn thông tin.
  18. Đánh giá nội bộ và xem xét lãnh đạo: Hai cơ chế giữ ISMS vận hành hiệu quả
  19. Nhân viên làm lộ dữ liệu qua AI: Điều tra sự cố và thiết lập kiểm soát nào?
  20. Triển khai ISMS trong doanh nghiệp: Từ đánh giá hiện trạng đến vận hành và cải tiến
Khám phá chương trình đào tạo liên quan →

Kiểm toán nội bộ IT

Lập kế hoạch kiểm toán dựa trên rủi ro, đánh giá kiểm soát và theo dõi hiệu lực khắc phục.

  1. Kiểm toán IT không chỉ tìm lỗi kỹ thuật: Giá trị đảm bảo và tư vấn nằm ở đâu?
  2. Phân biệt kiểm toán IT, đánh giá an toàn thông tin và kiểm tra tuân thủ.
  3. Xây dựng kế hoạch kiểm toán IT dựa trên rủi ro thay vì kiểm tra dàn trải.
  4. Xác định Audit Universe và lựa chọn các lĩnh vực IT ưu tiên kiểm toán.
  5. Thiết lập mục tiêu, phạm vi và tiêu chí cho một cuộc kiểm toán nội bộ IT.
  6. Đánh giá thiết kế và hiệu quả vận hành của các biện pháp kiểm soát IT.
  7. Kiểm toán IT General Controls: Quyền truy cập, thay đổi hệ thống và vận hành IT.
  8. Kiểm toán quản lý tài khoản và quyền truy cập người dùng trong doanh nghiệp.
  9. Đánh giá kiểm soát thay đổi chương trình, cấu hình và môi trường sản xuất.
  10. Kiểm toán hoạt động sao lưu, khôi phục dữ liệu và khả năng duy trì kinh doanh liên tục.
  11. Đánh giá kiểm soát trong quản lý nhà cung cấp và dịch vụ IT thuê ngoài.
  12. Sử dụng COBIT làm cơ sở tham chiếu khi xây dựng chương trình kiểm toán IT.
  13. Kiểm toán các biện pháp kiểm soát an toàn thông tin dựa trên ISO/IEC 27001 và ISO/IEC 27002.
  14. Kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán IT: Phỏng vấn, quan sát, kiểm tra và thực hiện lại.
  15. Chọn mẫu kiểm toán IT: Xác định quy mô mẫu và tính phù hợp của bằng chứng.
  16. Xây dựng Audit Working Paper để bảo đảm khả năng truy xuất kết quả kiểm toán.
  17. Viết phát hiện kiểm toán IT thuyết phục: Từ tiêu chí và bằng chứng đến kiến nghị
  18. Theo dõi hành động khắc phục: Làm thế nào để xác nhận vấn đề đã được xử lý hiệu quả?
  19. IT vừa thiết kế vừa tự đánh giá kiểm soát: Làm sao bảo đảm tính độc lập?
  20. Chương trình kiểm toán IT hằng năm: Ưu tiên rủi ro và báo cáo điều hành thế nào?
Khám phá chương trình đào tạo liên quan →

NÂNG CAO NĂNG LỰC IT TỪ THỰC TIỄN

Biến tri thức quản trị thành năng lực vận hành

Khám phá các chương trình đào tạo theo vai trò và thiết kế lộ trình phù hợp với ưu tiên của doanh nghiệp.