INFOCHIEF ACADEMY · COBIT 5 KNOWLEDGE SERIES

Ứng dụng EDM trong thiết lập cơ chế chỉ đạo, đánh giá và giám sát IT.

EDM giúp tổ chức đánh giá lựa chọn, xác lập chỉ đạo và giám sát kết quả ở cấp quản trị. Hồ sơ quyết định, giới hạn thực hiện và bằng chứng phản hồi giúp cuộc họp lãnh đạo tạo ra hành động có trách nhiệm.

Biên soạn: Infochief Academy · Chuyên đề: Quản trị IT theo COBIT 5

← Trở về thư viện bài viết

Lãnh đạo rà phương án với đại diện quản lý rủi ro và nguồn lực IT
Minh họa biên tập: lãnh đạo rà phương án với đại diện quản lý rủi ro và nguồn lực IT.

Ban lãnh đạo dành thời gian nghe báo cáo IT, nhưng sau cuộc họp những vấn đề quan trọng vẫn không có lựa chọn rõ. Dự án chậm được yêu cầu đẩy nhanh, rủi ro được yêu cầu kiểm soát thêm, còn nguồn lực được yêu cầu sử dụng hiệu quả hơn. Các chỉ đạo đúng về mong muốn nhưng chưa đủ để thực hiện.

EDM trong COBIT 5 giúp tổ chức cuộc đối thoại ở cấp quản trị thành ba công việc gắn nhau: đánh giá tình hình và lựa chọn, đưa định hướng, rồi giám sát kết quả. Cơ chế có ích khi lãnh đạo quyết định đúng nội dung thuộc quyền của mình và nhận được bằng chứng để biết lúc nào cần xem lại quyết định ấy.

Đặt vấn đề đúng cấp trước khi thiết kế cuộc họp

Evaluate, Direct and Monitor không phải ba mục cố định trong mọi biên bản. Chúng là logic làm việc của tầng quản trị. Đánh giá giúp hiểu nhu cầu và lựa chọn; chỉ đạo xác lập ưu tiên và giới hạn; giám sát kiểm tra việc thực hiện định hướng và kết quả ở cấp phù hợp.

Một vấn đề nên đưa lên tầng này khi cần quyết định về giá trị, mức rủi ro, phân bổ nguồn lực hoặc cơ chế trách nhiệm vượt quyền quản lý hiện tại. Lỗi triển khai thông thường có thể được xử lý ở đội kỹ thuật. Nhưng nếu khắc phục đòi hỏi dừng một dịch vụ quan trọng hoặc thay mục tiêu đầu tư, vấn đề đã mang nội dung quản trị.

Người chuẩn bị cần tách phần thông tin để biết khỏi phần cần quyết định. Một báo cáo có nhiều dữ liệu không đồng nghĩa lãnh đạo có căn cứ lựa chọn. Tài liệu nên nêu câu hỏi, phương án, hệ quả và điều còn chưa chắc. Những chi tiết cần để giải thích có thể được giữ ở phần hỗ trợ.

Cơ quan quản trị cao nhất và các bộ phận được ủy nhiệm phải hoạt động theo phạm vi quyền thực tế của doanh nghiệp. Không nên đặt một ủy ban mang tên IT rồi mặc định đã có quyền quyết định mọi đầu tư hoặc rủi ro. Thiết kế EDM bắt đầu từ quyền và trách nhiệm, sau đó mới đến lịch họp và mẫu báo cáo.

Nhìn năm quy trình như năm nội dung cần bảo đảm

Trong COBIT 5, EDM01 liên quan thiết lập và duy trì khung quản trị. Nội dung cần làm rõ là cách doanh nghiệp tổ chức trách nhiệm, quyền quyết định và cơ chế giám sát. Khung phải tiếp tục phù hợp khi tổ chức thay đổi, thay vì tồn tại như một bộ quy định chỉ được ban hành một lần.

EDM02 hướng tới bảo đảm cung cấp lợi ích, EDM03 tới tối ưu rủi ro và EDM04 tới tối ưu nguồn lực. Ba nội dung cần được xem cùng nhau. Một lợi ích hấp dẫn có thể không khả thi nếu thiếu năng lực; một cách giảm rủi ro có thể làm tiêu thụ nguồn lực vượt mức doanh nghiệp có thể duy trì.

EDM05 liên quan tính minh bạch với các bên liên quan. Minh bạch không chỉ là phát hành báo cáo đúng lịch. Thông tin cần phù hợp người nhận, đủ để hiểu tình hình và phản ánh cả giới hạn của bằng chứng. Một báo cáo chỉ giữ những chỉ số thuận lợi có thể làm lãnh đạo hiểu sai dù không có dữ liệu bị sửa trực tiếp.

Năm nội dung này giúp thiết kế trọng tâm giám sát, nhưng không nhất thiết tạo năm cuộc họp. Doanh nghiệp có thể tích hợp trong cơ chế hiện hữu nếu người có quyền tham gia và thông tin đủ để quyết định. Chương trình COBIT 5 Foundation là hướng tham khảo để thống nhất cách hiểu trước khi tổ chức cơ chế ấy.

Thiết kế một hồ sơ quyết định có thể sử dụng

Sau khi rõ nội dung cần bảo đảm, nên chuẩn hóa hồ sơ cho các vấn đề quan trọng. Hồ sơ mở bằng kết quả hoặc cam kết đang bị ảnh hưởng, sau đó trình những phương án còn có thể chọn. Mỗi phương án cần chỉ ra tác động đến lợi ích, rủi ro và nguồn lực, thay vì chỉ có ưu điểm kỹ thuật.

Phần bằng chứng phải phân biệt dữ liệu đã quan sát, dự báo và giả định. Nếu năng lực xử lý được ước lượng từ thử nghiệm hẹp, cần ghi phạm vi thử nghiệm. Nếu lợi ích phụ thuộc vào việc nghiệp vụ đổi cách làm, cần chỉ rõ người sở hữu và khả năng thực hiện của thay đổi đó.

Nội dung hồ sơ đề xuấtCâu hỏi phải trả lờiSản phẩm sau cuộc họp
Vấn đề và mục tiêuĐiều gì đang bị ảnh hưởng, tại sao cần quyết định?Nội dung lựa chọn được xác nhận
Phương án và đánh đổiCó thể giữ hoặc thay điều gì?Phương án cùng điều kiện thực hiện
Bằng chứng và giới hạnĐã biết gì, còn giả định gì?Việc cần kiểm chứng bổ sung
Trách nhiệm và giám sátAi thực hiện, khi nào cần trình lại?Chủ hành động và ngưỡng xem xét

Đây là cấu trúc hồ sơ đề xuất, không phải biểu mẫu bắt buộc của COBIT 5. Có thể rút gọn tùy mức tác động, nhưng nên giữ phần điều kiện và trách nhiệm sau quyết định. Nếu chỉ ghi “đồng ý triển khai”, người quản lý sẽ khó biết ngoại lệ nào đã được chấp nhận và giới hạn nào vẫn cần bảo vệ.

Người lãnh đạo công nghệ cần trình phương án có thể tranh luận, thay vì chỉ đề nghị duyệt một lựa chọn đã làm xong. Góc nhìn trong chương trình Lãnh đạo IT – CIO là hướng tham khảo để phát triển khả năng kết nối bằng chứng kỹ thuật với các hệ quả doanh nghiệp.

Đánh giá trước khi chỉ đạo, rồi ghi rõ điều kiện

Tình huống giả định: một doanh nghiệp muốn triển khai cổng khách hàng trước mùa kinh doanh, nhưng nhóm dự án phát hiện khả năng đối soát chưa được kiểm chứng đầy đủ. Ban điều hành đứng trước các lựa chọn: hoãn, triển khai phạm vi hẹp hoặc giữ phạm vi với kiểm soát bổ sung. Việc chỉ yêu cầu “bảo đảm tiến độ” sẽ đẩy đánh đổi xuống nhóm thực hiện.

Ở bước đánh giá, lãnh đạo cần hiểu tác động của từng phương án. Hoãn có thể mất cơ hội phục vụ; mở rộng khi chưa chắc về đối soát có thể gây sai giao dịch; phạm vi hẹp có thể giữ một phần lợi ích nhưng cần điều chỉnh cam kết. Nhóm chuẩn bị phải trình cả điều kiện để phương án có thể được thực hiện.

Nếu chọn triển khai phạm vi hẹp, chỉ đạo cần nêu phạm vi được phép, dữ liệu phải đối soát, người xác nhận và ngưỡng tạm dừng. Những nội dung đó tạo giới hạn cho quản lý hành động. Đồng thời, lãnh đạo phải thống nhất cách thông tin với các bên bị ảnh hưởng bởi thay đổi cam kết.

Quyết định cũng cần thời điểm xem lại hoặc sự kiện kích hoạt việc xem lại. Nếu đối soát xuất hiện sai lệch vượt điều kiện đã duyệt, quản lý phải trình theo đường đã xác định. Như vậy, giám sát được thiết kế ngay khi ra quyết định, không phải bổ sung sau khi có sự cố.

Năng lực diễn giải và trình bày rủi ro có thể được phát triển qua chương trình Quản trị rủi ro IT. Trong cơ chế EDM, điều cần giữ là người có quyền chấp nhận hệ quả hiểu rõ lựa chọn và nhận được thông tin trung thực về những gì chưa chắc chắn.

Giám sát để điều chỉnh, không thay người quản lý

Sau quyết định, báo cáo cần bám điều kiện đã đặt ra. Trong tình huống cổng khách hàng, chỉ số tiến độ vẫn cần nhưng chưa đủ. Lãnh đạo cần thấy khả năng đối soát, mức sử dụng thực tế, sai lệch liên quan và tác động đến cam kết phục vụ. Thông tin phải giúp xác định có nên giữ lựa chọn hay cần điều chỉnh.

EDM không nên biến thành nơi điều hành mọi tác vụ. Người quản lý vẫn cần quyền xử lý trong phạm vi được giao, còn tầng quản trị theo dõi việc thực hiện định hướng và những sai lệch quan trọng. Khi lãnh đạo yêu cầu phê duyệt từng bước nhỏ, họ có thể làm chậm công việc mà không tăng khả năng nhìn thấy rủi ro đáng kể.

Cũng cần kiểm tra chất lượng dữ liệu giám sát. Báo cáo chậm, định nghĩa thay đổi hoặc chỉ ghi kết quả tổng hợp có thể che khuất sai lệch ở nhóm dịch vụ trọng yếu. Người cung cấp dữ liệu phải giải thích được nguồn, phạm vi và cách tính, để lãnh đạo không quyết định dựa trên sự chính xác có vẻ bề ngoài.

Giám sát tốt phải dẫn đến hành động được theo dõi. Nếu cùng một vấn đề xuất hiện nhiều lần mà không có người xử lý hoặc quyết định mới, cơ chế đang tạo thông tin nhưng chưa tạo trách nhiệm. Cần rà lại quyền của người được giao việc và những điều kiện khiến hành động không thể hoàn tất.

Thử cơ chế EDM bằng một quyết định thật

Doanh nghiệp có thể bắt đầu với một vấn đề đầu tư hoặc dịch vụ đang cần lựa chọn. Nhóm chuẩn bị hồ sơ gọn, xác nhận người có quyền, tổ chức cuộc thảo luận và ghi quyết định cùng điều kiện. Sau một chu kỳ phù hợp với vấn đề, kiểm tra xem các điều kiện có được thực hiện và bằng chứng có đến đúng người hay không.

Nếu cuộc họp phải quay lại hỏi những thông tin cơ bản, sửa đầu vào. Nếu chỉ đạo vẫn mơ hồ, sửa cách ghi lựa chọn và giới hạn. Nếu hành động không tiến triển, kiểm tra nguồn lực và quyền thực hiện. Cách thử này cho phép cải thiện cơ chế bằng công việc thực, thay vì đầu tư ngay vào một bộ máy báo cáo lớn.

Người quản lý cần chuyển quyết định thành kế hoạch, điểm kiểm tra và trách nhiệm giao nhận. Chương trình Trưởng Phòng IT – IT Manager là hướng tham khảo để củng cố khả năng này, giúp phần chỉ đạo ở cấp quản trị tiếp tục có hiệu lực trong hoạt động.

Một cuộc họp EDM có chất lượng không được nhận biết bằng số trang trình chiếu. Hãy nhìn người quản lý rời cuộc họp với lựa chọn nào, được phép làm gì, phải giữ điều kiện gì và khi nào cần trình lại. Khi những nội dung ấy rõ và được kiểm chứng, đánh giá, chỉ đạo và giám sát đã trở thành một cơ chế tạo giá trị.

Nguồn tham khảo

  1. ISACA — Defining the Chief Digital Officer Using COBIT 5
  2. ISACA — Delivering Disruptive Innovation Using the COBIT 5 Framework
  3. ISACA — Performance Measurement Metrics for IT Governance