INFOCHIEF ACADEMY · COBIT 5 KNOWLEDGE SERIES

Quản trị IT khác quản lý IT như thế nào? Hiểu đúng bản chất trước khi áp dụng COBIT.

Quản trị xác lập định hướng và giới hạn; quản lý tổ chức hành động trong phạm vi được giao. Hiểu hai tầng quyết định giúp doanh nghiệp sử dụng COBIT 5 để nối giá trị, quyền và trách nhiệm với công việc IT.

Biên soạn: Infochief Academy · Chuyên đề: Quản trị IT theo COBIT 5

← Trở về thư viện bài viết

Lãnh đạo doanh nghiệp và CIO trao đổi quyền quyết định và trách nhiệm thực hiện IT
Minh họa biên tập: lãnh đạo doanh nghiệp và CIO trao đổi quyền quyết định và trách nhiệm thực hiện IT.

Một cuộc họp về hệ thống mới có thể đi rất sâu vào cấu hình, tiến độ và báo giá, nhưng vẫn bỏ ngỏ câu hỏi lớn nhất: doanh nghiệp đang chấp nhận rủi ro nào để đạt lợi ích gì? Khi câu hỏi ấy chưa được trả lời, quyết định mua công nghệ dễ trở thành quyết định thay cho chiến lược.

Sự nhầm lẫn thường bắt đầu từ cách dùng hai từ quản trị và quản lý như thể chúng đồng nghĩa. Cả hai đều cần thông tin, trách nhiệm và giám sát, nhưng giải quyết những tầng quyết định khác nhau. Hiểu ranh giới này giúp doanh nghiệp sử dụng COBIT 5 để tổ chức quyền và trách nhiệm, thay vì chỉ bổ sung thêm biểu mẫu cho phòng IT.

Khác biệt nằm ở câu hỏi cần trả lời

Quản trị IT đặt việc sử dụng thông tin và công nghệ trong mục tiêu của toàn doanh nghiệp. Cơ quan quản trị phải xem xét nhu cầu các bên liên quan, xác lập định hướng và theo dõi liệu định hướng đó có tạo giá trị hay không. Trong COBIT 5, logic này được thể hiện qua Evaluate, Direct and Monitor, thường gọi là EDM: đánh giá, chỉ đạo và giám sát.

Quản lý IT chuyển định hướng thành kế hoạch và hoạt động cụ thể. Người quản lý bố trí nguồn lực, tổ chức triển khai, duy trì dịch vụ và theo dõi kết quả thực hiện. Đây là công việc diễn ra trong phạm vi trách nhiệm được giao, với những giới hạn đã thống nhất về ngân sách, chất lượng, thời gian và rủi ro.

Bởi vậy, câu hỏi quản trị có thể là doanh nghiệp có nên ưu tiên khả năng phục hồi hơn tốc độ mở rộng trong giai đoạn này hay không. Câu hỏi quản lý là cần thay đổi kiến trúc, hợp đồng và lịch triển khai thế nào để thực hiện ưu tiên đó. Một bên xác lập lựa chọn và giới hạn; bên kia tổ chức hành động trong lựa chọn ấy.

Sự khác biệt không đồng nghĩa quản trị luôn ở xa công việc thực tế. Một lỗi nhỏ nhưng ảnh hưởng nghĩa vụ trọng yếu có thể trở thành vấn đề quản trị. Ngược lại, một hệ thống có giá trị đầu tư lớn vẫn chứa rất nhiều quyết định vận hành nên được giao cho người quản lý, nếu phạm vi ủy quyền đã rõ.

Chức danh không tự tạo ra quyền quyết định

Ranh giới trên dễ bị che khuất bởi sơ đồ tổ chức. Doanh nghiệp thấy CIO phụ trách công nghệ nên mặc định CIO có thể quyết định mọi vấn đề liên quan IT. Nhưng lựa chọn ngừng một dịch vụ, chấp nhận gián đoạn kinh doanh hay thay đổi ưu tiên đầu tư thường tác động đến nhiều bộ phận và vượt khỏi quyền của riêng phòng công nghệ.

Cơ quan quản trị cao nhất, chẳng hạn hội đồng quản trị theo mô hình của doanh nghiệp, giữ trách nhiệm định hướng và giám sát ở cấp phù hợp. Các ủy ban có thể được giao chuẩn bị hoặc thực hiện một phần công việc. Quyền cụ thể cần đối chiếu với điều lệ và cơ chế ủy quyền của tổ chức; COBIT không thay thế các căn cứ đó.

Ban điều hành tổ chức thực hiện định hướng. CIO kết nối nhu cầu kinh doanh với năng lực công nghệ, còn chủ quy trình nghiệp vụ chịu trách nhiệm về những thay đổi trong cách làm việc của bộ phận mình. Nếu dự án nhằm giảm thời gian xử lý đơn hàng, IT không thể một mình chịu trách nhiệm cho lợi ích khi phòng kinh doanh vẫn giữ quy trình phê duyệt cũ.

Đây cũng là năng lực cần phát triển ở người lãnh đạo công nghệ: giải thích lựa chọn và hệ quả bằng ngôn ngữ doanh nghiệp. Người đọc có thể tham khảo chương trình Lãnh đạo IT – CIO khi cần củng cố góc nhìn này trong vai trò đang đảm nhiệm.

Khi chức danh được nối với quyền thực tế, việc phân công mới có ý nghĩa. Một người được yêu cầu chịu trách nhiệm nhưng không có quyền huy động nguồn lực hoặc yêu cầu thay đổi quy trình sẽ khó thực hiện điều đã cam kết. Vấn đề lúc đó nằm ở thiết kế trách nhiệm, không chỉ ở năng lực cá nhân.

Cùng giám sát, nhưng nhìn vào hai loại bằng chứng

Một dấu hiệu dễ nhận ra của việc lẫn hai tầng là báo cáo quản trị chứa hàng chục chỉ số kỹ thuật nhưng không có lựa chọn nào cần lãnh đạo quyết định. Báo cáo có thể chứng minh hệ thống hoạt động ổn định, song không giải thích được đầu tư đang hỗ trợ chiến lược ra sao hoặc rủi ro còn nằm trong mức được chấp nhận hay không.

Ở cấp quản lý, thông tin cần đủ chi tiết để điều chỉnh công việc. Tỷ lệ lỗi triển khai, khối lượng ticket tồn đọng hay tiến độ kiểm thử giúp người phụ trách tìm điểm nghẽn và bố trí nhân sự. Người quản lý cần biết sai lệch bắt đầu ở đâu, ai có thể xử lý và khi nào kết quả được kiểm chứng.

Ở cấp quản trị, cùng dữ liệu ấy cần được đặt trong tác động doanh nghiệp. Ticket tồn đọng có đang làm chậm thu tiền? Chậm kiểm thử có khiến một cam kết với khách hàng không thể đáp ứng? Nếu tiếp tục triển khai, lựa chọn nào sẽ bảo vệ lợi ích quan trọng nhất? Báo cáo cần làm rõ hệ quả, phương án và thẩm quyền.

Nội dung xem xétGóc nhìn quản trịGóc nhìn quản lý
Đầu tư hệ thốngƯu tiên và điều kiện tạo giá trịKế hoạch, nhân lực và kiểm soát triển khai
Gián đoạn dịch vụTác động và mức rủi ro được chấp nhậnKhôi phục, phối hợp và ngăn tái diễn
Sai lệch ngân sáchCó cần đổi phạm vi hoặc phân bổ vốn?Nguyên nhân, dự báo và biện pháp điều chỉnh
Hiệu quả sử dụngLợi ích kỳ vọng có còn phù hợp?Rào cản sử dụng và cải tiến quy trình

Bảng này là công cụ phân tích đề xuất, không phải bảng phân quyền mặc định của COBIT 5. Giá trị của nó nằm ở việc buộc người làm báo cáo xác định người nhận sẽ sử dụng thông tin để quyết định điều gì. Từ đó, doanh nghiệp giảm những cuộc họp chỉ nghe cập nhật nhưng không giải quyết được mâu thuẫn.

Một quyết định đầu tư cho thấy ranh giới

Tình huống giả định: một doanh nghiệp phân phối muốn thay hệ thống tiếp nhận đơn hàng. Phòng kinh doanh ưu tiên mở thêm kênh bán, bộ phận vận hành muốn giảm nhập lại dữ liệu, còn IT cho rằng hạ tầng hiện tại đã khó bảo trì. Cả ba nhu cầu đều có cơ sở, nhưng không thể triển khai đầy đủ cùng lúc với nguồn lực đang có.

Nếu xem đây chỉ là bài toán quản lý IT, nhóm dự án có thể chọn giải pháp nhiều tính năng nhất và lập lịch triển khai. Cách làm đó chưa giải quyết việc doanh nghiệp ưu tiên tăng khả năng bán hàng hay giảm rủi ro xử lý đơn sai. Khi nguồn lực thiếu, nhóm kỹ thuật sẽ phải tự quyết định đánh đổi mà chưa được giao quyền.

Ở tầng quản trị, lãnh đạo trước hết thống nhất kết quả ưu tiên và điều kiện chấp nhận. Chẳng hạn, doanh nghiệp có thể chọn bảo đảm luồng đơn hàng hiện hữu trước, sau đó mở rộng kênh bán khi việc đối soát đã đáng tin cậy. Đây là lựa chọn chiến lược trong tình huống, không phải quy định COBIT yêu cầu mọi dự án làm theo.

Ở tầng quản lý, CIO và chủ nghiệp vụ xây phương án triển khai phù hợp: phạm vi đầu tiên, công việc chuẩn hóa dữ liệu, người kiểm tra nghiệp vụ và điều kiện chuyển đổi. Kế hoạch phải chỉ ra những giả định còn chưa được kiểm chứng, để quyết định đầu tư không dựa trên một lời hứa thiếu căn cứ.

Khi kiểm thử phát hiện dữ liệu nguồn không đủ chất lượng, người quản lý có thể xử lý trong ngân sách và thời gian được giao. Nếu việc sửa dữ liệu làm thay đổi đáng kể lợi ích hoặc thời điểm kinh doanh, vấn đề cần được trình lên đúng cấp. Ranh giới nằm ở hệ quả của thay đổi, không ở tên gọi của công việc.

Thiết kế cơ chế giao nhận giữa hai tầng

Tình huống đầu tư cho thấy quản trị và quản lý cần một cơ chế nối liền. Định hướng phải đủ rõ để người quản lý hành động, còn báo cáo phải đủ trung thực để cơ quan quản trị điều chỉnh khi hoàn cảnh đổi khác. Thiếu một chiều, doanh nghiệp hoặc có chỉ đạo chung chung, hoặc có hoạt động hiệu quả nhưng đi lệch mục tiêu.

Một cách bắt đầu là chọn nhóm quyết định thường gây tranh luận: ưu tiên dự án, chấp nhận rủi ro, thay đổi cam kết dịch vụ và xử lý vượt ngân sách. Với từng nhóm, ghi người đề xuất, người quyết định, căn cứ đánh giá và ngưỡng cần chuyển cấp. Ngưỡng nên phản ánh tác động, không chỉ một con số chi phí.

Sau đó kiểm tra bằng một quyết định gần đây. Ai thực sự ký? Ai phải gánh hậu quả? Ai biết thông tin quá muộn? Việc đối chiếu này thường phát hiện khoảng trống mà sơ đồ tổ chức không thể hiện. Những khoảng trống ấy là đầu vào để sửa cơ chế, trước khi đưa chúng vào một hệ thống quy trình phức tạp.

Kỹ năng thiết kế quyền, giao việc và theo dõi thực hiện có thể được phát triển cùng chương trình Trưởng Phòng IT – IT Manager. Tuy nhiên, đào tạo chỉ hỗ trợ năng lực; doanh nghiệp vẫn phải trao quyền và thiết lập cơ chế làm việc tương ứng để người quản lý sử dụng được năng lực đó.

Mặt khác, mọi ngoại lệ cần có người chấp nhận và thời điểm xem lại. Quyết định cho phép vận hành tạm với kiểm soát bổ sung không nên biến thành trạng thái tồn tại vô hạn. Nội dung trong chương trình Quản trị rủi ro IT là hướng tham khảo khi đội ngũ cần củng cố cách nhận diện và trình bày các lựa chọn rủi ro.

Bắt đầu COBIT bằng một câu hỏi về giá trị

Sau khi ranh giới đã rõ, COBIT 5 trở thành ngôn ngữ chung để rà soát cách doanh nghiệp sử dụng công nghệ. Đơn vị không nhất thiết khởi đầu bằng việc lập đủ tài liệu cho mọi quy trình. Có thể bắt đầu ở nơi thiếu quyền quyết định hoặc thiếu bằng chứng đang làm một kết quả kinh doanh quan trọng bị ảnh hưởng.

Nhóm khởi động nên chọn một vấn đề có chủ sở hữu nghiệp vụ, có thông tin để đối chiếu và có khả năng điều chỉnh trong phạm vi xác định. Họ ghi kết quả mong đợi, quyết định cần cải thiện và cách kiểm tra sau một chu kỳ. Một thay đổi nhỏ nhưng làm rõ được trách nhiệm sẽ tạo căn cứ tốt hơn việc công bố một chương trình lớn chưa có điểm đến.

Chương trình COBIT 5 Foundation có thể hỗ trợ xây nền tảng thuật ngữ và cách nhìn hệ thống trước khi áp dụng vào doanh nghiệp. Việc vận dụng cần tiếp tục dựa trên chiến lược, mức rủi ro và năng lực thực tế của tổ chức.

Cuối cùng, hãy nhìn lại cuộc họp mở đầu. Nếu người tham dự biết lợi ích nào đang được bảo vệ, ai được phép đánh đổi và khi nào phải xem lại lựa chọn, doanh nghiệp đã tiến một bước đáng kể trong quản trị IT. Kế hoạch kỹ thuật lúc đó có một định hướng để phục vụ, còn lãnh đạo có một cơ chế để chịu trách nhiệm về định hướng mình đưa ra.

Nguồn tham khảo

  1. ISACA — Navigating I/O Flows/Networks to Enhance the Governance/Management Cycle
  2. ISACA — Using COBIT for IT Organizational Design
  3. ISACA — Introduction to COBIT Videos Provide Insights into COBIT 5