Hỗ trợ trực tuyến

   

Học viên nói về khóa học

"Tôi có cơ hội để học hỏi, tiếp cận được những kỹ năng quản lý mới, tạo nền tảng cơ bản vững chắc cho sự phát triển nghề nghiệp quản lý cũng như lãnh đạo CNTT của tôi."
Le Phi Nhien, IT Manager, ALTUS, HCM
"Phương pháp huấn luyện với tiêu chí chia sẽ, trao đổi giữa thầy và trò giúp cho học viên tự tin trong suy nghĩ và ra quyết định của mình. Đề án cuối kỳ khá thú vị và bổ ích !"
Luong Khanh, IT Deputy Manager, OCB, HCM
"Nội dung đào tạo không tập trung vào kỹ thuật, công nghệ mà chú trọng chủ yếu về các giá trị, lợi ích mà IT đem lại cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp"
Vo Thanh Luan, IT Manager, CK MIEN NAM, HCM
"Chương trình học này giúp cho tôi một cái nhìn tổng thể, sự thay đổi toàn diện về cách suy nghĩ, phương pháp lập kế hoạch, triển khai và đánh giá kết quả."
Nguyen Thanh Hien, IT Manager, VNPT, LONG AN
"Tôi đã được trang bị khối lượng kiến thức rất lớn, có khả năng hỗ trợ cho sự phát triển nghề quản trị CNTT hiện nay và trong tương lai, chương trình thật sự bổ ích"
Le Phu Hoang, IT Manager, BMW Importer, HCM

Sách dành cho người CIO

7 Kỹ năng lãnh đạo CIO
Tác giả : Graham Waller, Karen Rubenstrunk, George Hallenbeck
Người lãnh đạo CIO mới
Tác giả : Marianne Broadbent, Ellen Kitzis
Kinh doanh IT thực tế
Tác giả :
Richard Hunter, George Westerman
Trang chủ Các khóa học Kỹ năng quản lý IT toàn diện - IT Manager - Các câu hỏi thường gặp


Các thuật ngữ Người quản lý IT cần biết

Administrative Management: Quản lý hành chính.
Alignment: Liên kết
Application Development: Phát triển ứng dụng.
Asset Management: Quản lý tài sản
Back-up: Dự phòng
Balanced Scorecard: Thẻ điểm được cân đối
Best Practices: Thực tiễn tốt nhất.
Budget Authority: Quyền duyệt ngân sách
Budget Responsibility: Trách nhiệm ngân sách.
Budgeting: Lập ngân sách
Business: Doanh nghiệp, công ty.
Business Analysis: Phân tích hoạt động kinh doanh/ sản xuất.
Business Analyst: Nhà phân tích doanh ngiệp.
Business Functions: Các chức năng doanh nghiệp.
Business Strategies: Các chiến lược doanh nghiệp.
BI - (Business Intelligence): Doanh nghiệp thông minh.
Business Manager: Giám đốc doanh nghiệp.
Call center: Trung tâm tư vấn cuộc gọi
Career Development: Phát triển nghề nghiệp
CIO - (Chief Information Officer): Giám đốc thông tin
COBIT - (Control Objectives for Information and Related Technology ) Mô hình quản lý IT theo chuẩn MỸ
Comprehensive Solutions: Các giải pháp toàn diện
Cost-Control: Quản lý chi phí
CTO- (Chief Technical Officer): Giám đốc công nghệ.
Change Management: Quản lý thay đổi.
Contract Negotiation: Đàm phán hợp đồng.
Cross-Functional: Chức năng chéo.
Customer Management: Quản lý khách hàng
CRM - (Customer Relationship Management ): Quản lý quan hệ khách hàng
Data-center: Trung tâm dữ liệu
Data Infrastructure: Kiến trúc dữ liệu
Data Recovery and Security: Bảo mật và khôi phục dữ liệu
Database Management: Quản lý CSDL
Data Sharing and Integration: Chia sẽ và tích hợp dữ liệu
Data Warehousing: Kho dữ liệu
Data Mining: Khai thác dữ liệu
Development Director: Giám đốc phát triển
Direct Reports: Các báo cáo trực tiếp
Disaster Recovery: Khôi phục thảm họa
Document Management: Quản lý tài liệu
E-business: Kinh doanh điện tử
E-Commerce: Thương mại điện tử
Electronic Marketing: Tiếp thị điện tử.
Employee Evaluation: Đánh giá người làm.
Enterprise Planning: Lập kế hoạch doanh nghiệp
Executive: Điều hành.
Executive Management: Quản lý điều hành.
Executive Manager: Giám đốc điều hành.
Finance: Tài chính.
Firewalls: Bức tường lửa.
Government: Quản trị
Helpdesk - ServiceDesk: (Dịch vụ) Hỗ trợ người dùng
HR - (Human Resource): Nguồn lực
Infrastructure Management: Quản lý kiến trúc
Internet - Web: Mạng Internet
Intrusion detection system: Hệ thống kiểm tra xâm nhập
IT Administration: Quản lý IT
IT Director: Giám đốc IT.
IT Governance: Quản trị IT.
ITIL- (Information Technology Infrastructure Library ): Mô hình quản lý IT theo chuẩn ANH
IT Operations: Các hoạt động IT
IT Portfolio: Hồ sơ IT.
IT Service Management: Quản lý dịch vụ IT.
IT Strategy: Chiến lược IT.
International Business: Doanh nghiệp ngoại quốc.
Joint Application Development: Phát triển ứng dụng dùng chung.
KGI - (Key Goal Indicator): Chỉ số mục tiêu.
KPI- (Key Performance Indicator): Chỉ số năng lực.
Knowledge Management: Quản lý tri thức.
Knowledge Manager: Giám đốc tri thức.
Leadership: Khả năng lãnh đạo
Management Consulting: Tư vấn quản lý
Metrics: Lộ trình
Mission: Sứ mệnh/Nhiệm vụ.
Multinational: Đa quốc gia
Network Technologies: Các công nghệ mạng
Network Management: Quản trị mạng
Outsourcing: Thuê bên ngoài
P&L - (Profit and Loss): Lời và lỗ.
Performance Management: Quản lý năng lực.
Performance Reviews: Xem xét năng lực.
Planning: Lập kế hoach.
Portfolio Management: Quản lý hồ sơ hoạt động.
Process Improvement: Cải tiến quy trình.
Product Evaluation: Đánh giá sản phẩm.
Product Manager: Giám đốc sản phẩm.
Product Selection: Chọn lựa sản phẩm.
Program Management: Quản lý chương trình.
Professional Development: Phát triển chuyên nghiệp
Project Budget: Ngân sách dự án.
Project Budgeting: Lập ngân sách dự án.
Project Management: Quản lý dự án.
Project Manager: Giám đốc dự án.
Procurement - Purchasing: Mua sắm
Recruiting: Tuyển dụng.
Regulatory Compliance: Phù hợp chuẩn mực
Requirements Definition: Định nghĩa các yêu cầu.
Requirements Gathering: Tập hợp các yêu cầu.
Risk Management: Quản lý rủi ro
ROI - (Return of Investment): Thu hồi vốn đầu tư
Sales-Marketing: Bán hàng - Tiếp thị
Sarbanes-Oxley: Đạo luật Sarbox kiểm soát tài chính kế toán
Senior Leadership: Lãnh đạo cấp cao.
Senior Management: Quản lý cấp cao.
Senior Manager: Giám đốc cấp cao.
Server Consolidation: Cũng cố Máy chủ.
Skills Matrix: Ma trận kỹ năng
SLA - (Services Level Agreement): Hợp đồng mức dịch vụ
SLM - (Services Level Magement): Quản lý mức dịch vụ
SOA - (Service Oriented Architecture): Kiến trúc theo dịch vụ
Software Development: Phát triển phần mềm.
SDLC- (Software Development Life Cycle): Chu kỳ phát triển phần mềm.
Sourcing Strategy: Chiến lược tài nguyên.
Steering Committee: Hội đồng chỉ đạo.
Storage Management: Quản lý lưu trữ
Strategic Planning: Lập kế hoạch chiến lược
Strategy Consultant: Nhà tư vấn chiến lược.
Strategy Consulting: Tư vấn chiến lược.
Supply Chain Management: Quản lý chuổi cung cứng
Team Building: Xây dựng nhóm.
Team Work: Làm việc nhóm.
Technology Acquisition: Ngiên cứu/tìm hiểu công nghệ.
Technology Director: Giám đốc công nghệ.
Technology Governance: Quản trị công nghệ.
Technology Manager: Giám đốc công nghệ.
Technology Strategy: Chiến lược công nghệ.
Thought Leadership: Lãnh đạo bằng suy nghĩ.
Transaction Proccessing: Xử lý giao dịch
User Satisfaction: Thoả mãn người dùng
Vendor Integration: Hợp nhất người bán.
Vendor Management: Quản lý người bán.
Vendor Selection: Chọn lựa người bán.
Workflow Management: Quản lý luồng công việc